Từ Vựng:
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng sợ
Attack: (n) cơn (bệnh); (v) tấn công
Dizzy: (adj) chóng mặt
Breath: (n) hơi thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng sợ
Attack: (n) cơn (bệnh); (v) tấn công
Dizzy: (adj) chóng mặt
Breath: (n) hơi thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
Luyện tập thêm về bài học này: