Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Hành Khách Bị Lên Cơn Hoảng Loạn Trên Máy Bay – Medium Level

Panic
(n) sự hoảng loạn; (v) hoảng sợ
Attack
(n) cơn (bệnh); (v) tấn công
Dizzy
(adj) chóng mặt
Breath
(n) hơi thở
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Panic
Attack
Dizzy
Breath
Calm
(n) sự hoảng loạn; (v) hoảng sợ
(n) cơn (bệnh); (v) tấn công
(n) hơi thở
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu
(adj) chóng mặt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Panic” mean?
4. What does “Attack” mean?
5. What does “Dizzy” mean?
6. What does “Breath” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: