Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Chiến Lược Đăng Ký Bằng Sáng Chế – Easy Level
Từ Vựng: Invention: (n) phát minh Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Application: (n) đơn xin cấp; sự áp dụng Prototype: (n) nguyên mẫu Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Enabling Two-Factor Authentication – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Kế Hoạch Nâng Cấp Công Nghệ Phòng Thông Minh – Advanced Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Sensor: (n) cảm biến Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, bộ phận hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Máy Tính Bảng Thực Đơn Rượu Vang Kỹ Thuật Số – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Chỗ Trong Ngăn Hành Lý Phía Trên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Loại Vận Chuyển Cho Hợp Chất Hóa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Tóm Tắt Thiết Kế Nhân Vật – Advanced Level
Từ Vựng: Costume: (n) trang phục Personality: (n) tính cách, cá tính Subtle: (adj) tinh tế, khéo léo Accessories: (n) phụ kiện Exaggeration: (n) sự phóng đại, cường điệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Thông Báo Về Tình Trạng Rau Theo Mùa Để Lên Thực Đơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Kiểm Toán Tuân Thủ Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Font: (n) kiểu chữ Tone: (n) tông giọng, phong cách giao tiếp Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu, gắn nhãn thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz