Từ Vựng:
Costume: (n) trang phục
Personality: (n) tính cách, cá tính
Subtle: (adj) tinh tế, khéo léo
Accessories: (n) phụ kiện
Exaggeration: (n) sự phóng đại, cường điệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Costume: (n) trang phục
Personality: (n) tính cách, cá tính
Subtle: (adj) tinh tế, khéo léo
Accessories: (n) phụ kiện
Exaggeration: (n) sự phóng đại, cường điệu
Luyện tập thêm về bài học này: