1. Costume
2. Personality
3. Subtle
4. Accessories
5. Exaggeration
(n) trang phục
(adj) tinh tế, khéo léo
(n) phụ kiện
(n) sự phóng đại, cường điệu
(n) tính cách, cá tính
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.