Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Nhập Môn Cho Phần Mềm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Rủi Ro Công Nghệ Trong Di Chuyển Lên Cloud – Advanced Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống Encryption: (n) sự mã hóa Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Failover: (n) sự chuyển đổi dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Đề Nghị Thanh Toán Của Nhà Thầu Phụ – Medium Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) ứng dụng Justification: (n) sự biện minh, lý do hợp lý Timesheet: (n) bảng chấm công Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hồ Sơ Đăng Ký Chứng Chỉ Nghề Nghiệp Của Kỹ Sư – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia nhỏ một epic tính năng lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi gặp gỡ thăm con giữa Robert, Emma, và con của họ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phản hồi khiếu nại của khách hàng – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Exaggerated: (adj) phóng đại Honest: (adj) trung thực Apologize: (v) xin lỗi Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truyền Thông Thay Đổi Quản Trị Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phân Tích Dữ Liệu Trường Hợp Sốt Rét Nhập Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Imported: (adj) nhập khẩu, nhập vào Seasonal: (adj) theo mùa Vector: (n) véc tơ truyền bệnh Prevention: (n) sự phòng ngừa Prediction: (n) sự dự đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lập Kế Hoạch Chương Trình Sức Khỏe và Dinh Dưỡng – Easy Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Goal: (n) mục tiêu Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz