Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Giảm Thiểu Rủi Ro cho Tích Hợp Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Mitigation: (n) sự giảm thiểu Deadline: (n) hạn chót Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Rủi Ro Vượt Ngân Sách Với Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Overrun: (v) vượt quá (chi phí, thời gian) Material: (adj) quan trọng, thiết yếu; (n) tài liệu, bằng chứng Client: (n) khách hàng, thân chủ Honest: (adj) trung thực, thành thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Performance Review and Developmental Feedback – Medium Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) bản đánh giá Deadline: (n) hạn chót Feedback: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Potential: (n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing a Technical Glossary – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Reviewing Shop Drawings for Joinery – Medium Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Joinery: (n) nghề mộc, đồ mộc Drawing: (n) bản vẽ Dimension: (n) kích thước Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Phần Mềm Quản Lý Doanh Thu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Định Hướng Sáng Tạo Cho Chụp Ảnh Sản Phẩm Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Product: (n) sản phẩm Shoot: (v) chụp ảnh; (n) buổi chụp ảnh Background: (n) nền, phông nền Close-up: (n) cảnh cận cảnh Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Ra Mắt Cho Ban Điều Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Chương Trình Giảm Lãng Phí Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Reduce: (v) giảm Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Outlet: (n) điểm bán hàng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Gia Đình Sắp Xếp Chỗ Ngồi Cho Trẻ Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz