Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Shoot: (v) chụp ảnh; (n) buổi chụp ảnh
Background: (n) nền, phông nền
Close-up: (n) cảnh cận cảnh
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Shoot: (v) chụp ảnh; (n) buổi chụp ảnh
Background: (n) nền, phông nền
Close-up: (n) cảnh cận cảnh
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này: