Flashcards và Quiz Từ Vựng: Định Hướng Sáng Tạo Cho Chụp Ảnh Sản Phẩm Thương Hiệu – Easy Level

Product
(n) sản phẩm
Shoot
(v) chụp ảnh; (n) buổi chụp ảnh
Background
(n) nền, phông nền
Close-up
(n) cảnh cận cảnh
Modern
(adj) hiện đại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Product
Shoot
Background
Close-up
Modern
(n) nền, phông nền
(n) sản phẩm
(adj) hiện đại
(n) cảnh cận cảnh
(v) chụp ảnh; (n) buổi chụp ảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Product” mean?
4. What does “Shoot” mean?
5. What does “Background” mean?
6. What does “Close-up” mean?
7. What does “Modern” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: