Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Complaint: (n) lời phàn nàn
Member: (n) thành viên
Points: (n) điểm tích lũy
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Complaint: (n) lời phàn nàn
Member: (n) thành viên
Points: (n) điểm tích lũy
Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: