Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Goal: (n) mục tiêu
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Goal: (n) mục tiêu
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này: