Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Encryption: (n) sự mã hóa
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Failover: (n) sự chuyển đổi dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Encryption: (n) sự mã hóa
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Failover: (n) sự chuyển đổi dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: