Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Một Hiệp Định Thương Mại Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Nghi Ngờ Hoại Tử Xương Do Xạ Trị Cho Nhóm Ung Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cân Bằng Giữa Độ Chính Xác Và Sự Công Bằng Của Mô Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Bảo Mật Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Phản Hồi Trái Chiều – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Câu Hỏi Của HMRC Về Giá Trị Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Triển Khai Thiết Kế Theo Giai Đoạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Dữ Liệu Tương Tác Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Format: (n) định dạng Topic: (n) chủ đề Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Watch time: (n) thời gian xem Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tư Vấn Về Bảo Hiểm Hủy Chuyến Vì Bất Kỳ Lý Do Nào – Easy Level
Từ Vựng: Cancel: (v) hủy Insurance: (n) bảo hiểm Non-refundable: (adj) không được hoàn tiền Benefit: (n) lợi ích Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lời Khuyên Về Vải Không Dệt Melt-Blown Cho Lọc – Advanced Level
Từ Vựng: Melt-blown: (adj) được thổi chảy Filtration: (n) sự lọc Nonwoven: (adj) không dệt Electrostatic: (adj) tĩnh điện Breathability: (n) khả năng thoáng khí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz