Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trao Đổi Với Phụ Huynh Về Hành Vi Của Học Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Behaviour: (n) hành vi Parents: (n) cha mẹ Respectful: (adj) biết tôn trọng Personal: (adj) cá nhân Listen: (v) lắng nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo ROI Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phong Tục Tiền Boa Cho Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Chuyển Đổi Sổ Tay Đào Tạo Sang Định Dạng Tương Tác Số – Advanced Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Tutorial: (n) hướng dẫn Engaging: (adj) hấp dẫn Transition: (n) sự chuyển đổi Offline: (adj) ngoại tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thẩm Định Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo lỗ hổng an ninh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày báo cáo kinh doanh đa kênh tích hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Integrated: (adj) tích hợp Omnichannel: (adj) đa kênh Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Personalized: (adj) cá nhân hóa Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) thanh toán hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới thiệu Hệ thống Ghi Nhật ký Nhiệt độ Kỹ thuật số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bảo Vệ cho Nguồn Phóng Xạ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thiết Lập Bàn Làm Việc và Lời Khuyên Tư Thế Sau Phẫu Thuật Lưng – Medium Level
Từ Vựng: Workstation: (n) nơi làm việc Posture: (n) tư thế Lumbar: (a) thuộc vùng thắt lưng Strain: (n) sự căng cơ; (v) căng cơ Stretch: (v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz