Từ Vựng:
Behaviour: (n) hành vi
Parents: (n) cha mẹ
Respectful: (adj) biết tôn trọng
Personal: (adj) cá nhân
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Behaviour: (n) hành vi
Parents: (n) cha mẹ
Respectful: (adj) biết tôn trọng
Personal: (adj) cá nhân
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này: