Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Vi Phạm Thỏa Thuận Mức Dịch Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Một Đề Xuất Đổi Mới – Medium Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Proposal: (n) đề xuất Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Cost: (n) chi phí; (v) tiêu tốn Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Bảng Điểm Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Về Quay Phim Bằng Drone Và Giấy Phép Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Họp Đồng Thuận Thiết Kế Lại Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh Feature: (n) tính năng Timeline: (n) dòng thời gian Develop: (v) phát triển Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: William Và Anna Thảo Luận Về Bài Kiểm Tra Kiến Thức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Báo Cáo ROI Nội Dung – Advanced Level
Từ Vựng: Organic: (adj) tự nhiên, không trả tiền (trong marketing: lưu lượng truy cập không trả tiền) Leads: (n) khách hàng tiềm năng Roi: (n) lợi tức đầu tư Traffic: (n) lưu lượng truy cập Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phép Lịch Sự Trên Đường Mòn Đi Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tỷ Lệ Tử Vong – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quan Trắc Tiếng Ồn Và Rung Gần Thụ Thể Nhạy Cảm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz