Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đổi Món Phụ Cho Khách Quen – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Triển Khai Cửa Sổ Thương Mại Đơn Nhất Của Anh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Chậm Trễ Dự Án Và Nguyên Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Resources: (n) nguồn lực Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Stakeholders: (n) các bên liên quan Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Kết Quả Rà Soát Vùng Quản Lý Chất Lượng Không Khí – Advanced Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Regulations: (n) quy định Green zones: (n) khu vực xanh Grant: (v) cấp; (n) khoản trợ cấp Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Hệ Thống Phân Cấp Đo Lường Giá Trị Hợp Lý Cho Công Cụ Cấp 3 – Medium Level
Từ Vựng: Unobservable: (adj) không thể quan sát được Assumption: (n) giả định Model: (n) mô hình Disclose: (v) tiết lộ Liquid: (adj) thanh khoản; (n) tiền mặt, tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thuyết Trình Phân Giai Đoạn Chụp Ảnh trong Cuộc Họp Ung Thư Phẫu Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Tumor: (n) khối u Stage: (n) giai đoạn Lymph nodes: (n) hạch bạch huyết Metastases: (n) di căn Imaging: (n) hình ảnh y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Tổng Kết Phi Hành Đoàn Sau Chuyến Bay – Bay Vòng Lại – Medium Level
Từ Vựng: Go-around: (n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công) Hesitate: (v) do dự Unstable: (adj) không ổn định Checklist: (n) danh sách kiểm tra Announce: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Những Lo Ngại Trong Quản Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Phân Tích Giá Trị Vòng Đời Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Investment: (n) đầu tư Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Budget: (n) ngân sách Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại, mang lại lợi ích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Cảnh Báo Cho Đội Ứng Phó Sự Cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz