Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Vận Động Cải Thiện Quyền Tiếp Cận Nhân Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Phân Vùng Dữ Liệu Và Hiệu Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tình Trạng Sức Khỏe Bảo Mật Điểm Cuối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Video Tham Khảo Trong Buổi Trao Đổi Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Giới Hạn Của Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Limitations: (n) giới hạn Sample size: (n) kích thước mẫu Accuracy: (n) độ chính xác Transparency: (n) tính minh bạch Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Khu Định Cư Người Du Mục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiêu Lưu Hay Thư Giãn? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Đào Tạo Tuân Thủ: Báo Cáo Vấn Đề Nơi Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Supervisor: (n) người giám sát Anonymous: (adj) ẩn danh Confidential: (adj) bảo mật Investigate: (v) điều tra Punishment: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Các Công Nghệ Message Queue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Báo cáo lỗ hổng an ninh – Easy Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Security: (n) bảo mật System: (n) hệ thống Email: (n) thư điện tử Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz