Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Xem Xét Bản Tóm Tắt Thiết Kế Công Trình Tạm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Bản Tóm Tắt Thiết Kế Công Trình Tạm – Easy Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Standards: (n) tiêu chuẩn Materials: (n) vật liệu Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn bị buổi đánh giá kinh doanh cấp quản lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính sách Đặt bàn Mới cho các Giai đoạn Cao điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Lập Kế Hoạch về Bất Bình Đẳng Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Yêu Cầu Thiết Bị Bảo Hộ Cá Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thành Tích và Bài Học của Nhóm Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lấy Tài Liệu Tòa Án – Easy Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Case: (n) vụ án Filed: (v) nộp hồ sơ Documents: (n) tài liệu Copies: (n) bản sao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Sắp Xếp Phí Và Thanh Toán – Easy Level
Từ Vựng: Fee: (n) phí Billing: (n) việc lập hóa đơn Flat fee: (n) phí cố định Hourly: (adj) theo giờ Payment: (n) khoản thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating Standing Desk Delivery with Adjustable Monitor Arm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz