Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Wi-Fi Connection Issue in Meeting Room 3 – Advanced Level
Từ Vựng: Access point: (n) điểm truy cập Dispatch: (v) điều phối; (n) sự điều phối Technician: (n) kỹ thuật viên Signal: (n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Realistic Turnaround Time – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Designing an Immersive Cinema Interior – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Thiết Kế Nhóm cho Đơn Vị Kinh Doanh Mới – Medium Level
Từ Vựng: Specialist: (n) chuyên gia Flexible: (adj) linh hoạt Budgeting: (n) lập ngân sách Roles: (n) vai trò Unit: (n) đơn vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mục Tiêu Tỷ Lệ Lấp Đầy Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Về Nhạy Cảm Văn Hóa Cho Thị Trường Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thứ Tự Phục Vụ Trên Chuyến Bay Đầy Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu QC Phân Tích Cho Sản Xuất Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Quyền Kiểm Soát Sáng Tạo Trong Đồng Sản Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Loại Vải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz