Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Dispatch: (v) điều phối; (n) sự điều phối
Technician: (n) kỹ thuật viên
Signal: (n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu
Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access point: (n) điểm truy cập
Dispatch: (v) điều phối; (n) sự điều phối
Technician: (n) kỹ thuật viên
Signal: (n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu
Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa
Luyện tập thêm về bài học này: