Từ Vựng:
Go-around: (n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)
Hesitate: (v) do dự
Unstable: (adj) không ổn định
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Announce: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Go-around: (n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)
Hesitate: (v) do dự
Unstable: (adj) không ổn định
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Announce: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: