1. Go-around
2. Hesitate
3. Unstable
4. Checklist
5. Announce
(n) danh sách kiểm tra
(v) thông báo
(v) do dự
(adj) không ổn định
(n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.