Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Phi Hành Đoàn Sau Chuyến Bay – Bay Vòng Lại – Medium Level

Go-around
(n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)
Hesitate
(v) do dự
Unstable
(adj) không ổn định
Checklist
(n) danh sách kiểm tra
Announce
(v) thông báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Go-around
Hesitate
Unstable
Checklist
Announce
(v) thông báo
(v) do dự
(n) danh sách kiểm tra
(adj) không ổn định
(n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Go-around” mean?
4. What does “Hesitate” mean?
5. What does “Unstable” mean?
6. What does “Checklist” mean?
7. What does “Announce” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: