Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Y Học: Tổ Chức Hội Thảo Nội Bộ Khoa – Easy Level
Từ Vựng: Seminar: (n) hội thảo Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Technical: (adj) kỹ thuật Example: (n) ví dụ Audience: (n) khán giả, người nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Sự Cố Hộp Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Lên Kế Hoạch Nội Dung Thought Leadership – Medium Level
Từ Vựng: Expertise: (n) chuyên môn Format: (n) định dạng; (v) định dạng Publish: (v) xuất bản, phát hành Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Nội Dung Webinar – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Reviewing Logistics Costs – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Quyền Sở Hữu cho Mua Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Giới Hạn Đặc Quyền Nghề Nghiệp Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing Emotions During Difficult Reporting – Medium Level
Từ Vựng: Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan Traumatic: (adj) gây chấn thương tinh thần Stress: (n) áp lực; (v) gây áp lực Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sau Thay Đổi Mạng Nâng Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Preparing for the IPO Analyst Meeting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz