Từ Vựng:
Expertise: (n) chuyên môn
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Publish: (v) xuất bản, phát hành
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expertise: (n) chuyên môn
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Publish: (v) xuất bản, phát hành
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: