Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giới Thiệu Bộ Công Cụ Upselling Sự Kiện Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Upselling: (n) kỹ thuật bán thêm Toolkit: (n) bộ công cụ Workshop: (n) hội thảo Revenue: (n) doanh thu Rollout: (n) sự triển khai, sự ra mắt sản phẩm mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Tuân Thủ Điều Khoản Cam Kết Ngân Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Covenant: (n) điều khoản cam kết Compliance: (n) sự tuân thủ Penalties: (n) các khoản phạt Ratios: (n) các tỷ số tài chính Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Kiểm Tra Vệ Sinh Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Hygiene: (n) vệ sinh Surface: (n) bề mặt Storage: (n) sự lưu trữ Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hợp Đồng Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lịch Trình Triển Khai Với Nhà Cung Cấp Phần Mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đo Lường Tác Động Chiến Dịch Thương Hiệu Lên Ý Định Mua Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Sử Dụng Nước Hiệu Quả – Medium Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu quả Recycle: (v) tái chế Treat: (v) xử lý Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Reduce: (v) giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nâng Cấp Điện Để Mở Rộng Công Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Đề Xuất Thiết Kế Nơi Làm Việc Cho Cộng Tác và Sức Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, trạng thái tốt về sức khỏe Proposal: (n) đề xuất, bản đề án Natural light: (n) ánh sáng tự nhiên Stress: (n) áp lực, căng thẳng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Workshop Mô Phỏng Vật Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz