Từ Vựng:
Covenant: (n) điều khoản cam kết
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) các khoản phạt
Ratios: (n) các tỷ số tài chính
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Covenant: (n) điều khoản cam kết
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) các khoản phạt
Ratios: (n) các tỷ số tài chính
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: