Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Ma Trận Truy Xuất Kiểm Thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Chứng Nhận Bền Vững Của Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Certification: (n) chứng nhận Recycling: (n) sự tái chế Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Renewable: (adj) có thể tái tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phát Hiện Khoa Học Tại Diễn Đàn Quản Lý Đất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Dữ Liệu NPS Để Hiểu Trải Nghiệm Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đạo Đức Về Thí Nghiệm Trên Loài Được Bảo Vệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Tài Liệu Kiểm Toán Tài Khoản Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Motion Design và Hoạt Hình Truyền Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Phân Tích ROI Cho Công Nghệ Tưới Tiêu Chính Xác – Medium Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Payback: (n) thời gian hoàn vốn Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Lên Kế Hoạch Cho Đội Kế Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Đối Thủ Giảm Giá Vào Phút Chót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz