Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Rủi Ro Riêng Tư Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Reviewing Logistics Costs – Easy Level
Từ Vựng: Logistics: (n) hậu cần Efficiency: (n) hiệu quả Optimize: (v) tối ưu hóa Package: (n) gói hàng; (v) đóng gói Carrier: (n) nhà vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Lỗi Phân Giải DNS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Căn Chỉnh Nhân Tài Với Kế Hoạch Kinh Doanh Ba Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Hợp Đồng Cung Cấp Thực Phẩm Và Đồ Uống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Phiên Đánh Giá Code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Sửa Chữa Vấn Đề Ghế Ngồi – Easy Level
Từ Vựng: Seat: (n) chỗ ngồi Move: (v) di chuyển Fix: (v) sửa chữa Trouble: (n) sự cố Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Tra Sức Chịu Đựng Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khởi Động Lò Phản Ứng Xúc Tác Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lên Kế Hoạch Cho Hội Chợ Thương Mại Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Trade fair: (n) hội chợ thương mại Client: (n) khách hàng Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo Presentation: (n) bài thuyết trình Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz