Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Hợp Đồng Cung Cấp Thực Phẩm Và Đồ Uống – Easy Level

Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Discount
(n) giảm giá; (v) giảm giá
Delivery
(n) sự giao hàng, sự chuyển giao
Order
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Vendor
(n) nhà cung cấp, người bán hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contract
Discount
Delivery
Order
Vendor
(n) giảm giá; (v) giảm giá
(n) nhà cung cấp, người bán hàng
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
(n) sự giao hàng, sự chuyển giao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contract” mean?
4. What does “Discount” mean?
5. What does “Delivery” mean?
6. What does “Order” mean?
7. What does “Vendor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: