Từ Vựng:
Trade fair: (n) hội chợ thương mại
Client: (n) khách hàng
Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo
Presentation: (n) bài thuyết trình
Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade fair: (n) hội chợ thương mại
Client: (n) khách hàng
Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo
Presentation: (n) bài thuyết trình
Sample: (n) mẫu hàng; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: