Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Payback: (n) thời gian hoàn vốn
Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Payback: (n) thời gian hoàn vốn
Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: