Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Điều Phối Hàng Ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Dữ Liệu Năng Lực Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đưa Mục Lên Đầu Backlog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Implementing a New Parcel Tracking Portal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cơ Sở Pháp Lý Để Xử Lý Dữ Liệu Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Consent: (n) sự đồng ý Lawful basis: (n) cơ sở pháp lý Payroll: (n) bảng lương Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quyền Của Nạn Nhân Tại Tòa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Protecting a Vulnerable Person – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Vấn Đề Vòng Lặp Định Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Routing: (n) định tuyến Loop: (n) vòng lặp Router: (n) bộ định tuyến Delay: (n) độ trễ; (v) trì hoãn Restart: (v) khởi động lại; (n) sự khởi động lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Preparing for a Quarterly Strategic Review – Easy Level
Từ Vựng: Agenda: (n) chương trình nghị sự Summary: (n) bản tóm tắt Challenges: (n) những thách thức Slides: (n) các trang trình chiếu Cfo: (n) Giám đốc Tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Fixing Audio Problems in a Video Call – Easy Level
Từ Vựng: Microphone: (n) micro; thiết bị thu âm Volume: (n) âm lượng Background: (n) nền; bối cảnh Quiet: (adj) yên tĩnh, im lặng Settings: (n) cài đặt, thiết lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz