Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hỗ Trợ Nhân Viên Có Vấn Đề Sức Khỏe Tâm Thần – Easy Level
Từ Vựng: Anxiety: (n) sự lo lắng Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Privacy: (n) sự riêng tư Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cập Nhật Chính Sách Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Brochure PDF Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lời Khuyên Nghề Nghiệp Cho Nhà Nghiên Cứu Sau Tiến Sĩ – Medium Level
Từ Vựng: Postdoctoral: (adj) sau tiến sĩ Industry: (n) ngành công nghiệp Skills: (n) kỹ năng Networking: (n) việc xây dựng mạng lưới quan hệ Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khách Đặt Bàn Đến Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Sử Dụng Dữ Liệu Khách Hàng Để Bán Chéo Và Bán Nâng Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Cross-sell: (v) bán chéo Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn Segment: (v) phân khúc; (n) phân khúc thị trường Feedback: (n) phản hồi Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Chứng Từ Xuất Khẩu Cho Quốc Gia Bị Trừng Phạt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Dơi – Medium Level
Từ Vựng: Roost: (n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim) Species: (n) loài License: (n) giấy phép Disturb: (v) làm phiền, gây rối Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Đấu Nối Lưới Điện Cho Hệ Thống Điện Mặt Trời – Easy Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Grid: (n) lưới điện Meter: (n) đồng hồ đo Installation: (n) sự lắp đặt Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Bút Toán Nhật Ký – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz