Từ Vựng:
Roost: (n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim)
Species: (n) loài
License: (n) giấy phép
Disturb: (v) làm phiền, gây rối
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roost: (n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim)
Species: (n) loài
License: (n) giấy phép
Disturb: (v) làm phiền, gây rối
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: