Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nghiên Cứu Quản Lý Lũ Lụt Lưu Vực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát danh mục ca và sắp xếp thứ tự ưu tiên các trường hợp giới thiệu khẩn cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia sẻ phản hồi của khách hàng với đội sản phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thảo Luận về Bài Báo của Chúng Tôi về Bùng Phát Gần Đây – Advanced Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Contact tracing: (n) truy vết tiếp xúc Resource: (n) nguồn lực Reference: (n) tài liệu tham khảo Submission: (n) sự nộp báo cáo, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bối Cảnh Chính Sách cho Chuyến Thăm Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Tiêu Chuẩn Tối Thiểu cho Ứng Phó Nơi Trú Ẩn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tóm Tắt Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Hình Thức Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thay Đổi Hình Thức Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Virtual: (adj) ảo Hybrid: (adj) kết hợp Attendees: (n) người tham dự Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Coordinating a Groupage Shipment – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng Consignment: (n) lô hàng gửi, hàng ký gửi Consolidate: (v) hợp nhất, gom hàng Tracking: (n) theo dõi (hàng hóa) Warehouse: (n) kho hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz