Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giảm Thiểu Sinh Thái Cho Phát Triển Gần Sinh Cảnh Được Bảo Vệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Chọn Thiết Kế Lấy Mẫu Tốt Nhất Cho Khảo Sát Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Sampling: (n) việc lấy mẫu Stratified: (adj) phân tầng Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Species: (n) loài Bias: (n) sự thiên vị, sai lệch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thiết Kế Đèn Sự Cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kế Hoạch Kiểm Toán – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Materiality: (n) tính trọng yếu Threshold: (n) ngưỡng Risk: (n) rủi ro Inventory: (n) hàng tồn kho Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Yêu Cầu Giảm Giá Vào Phút Chót – Medium Level
Từ Vựng: Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Order: (n) đơn hàng, đặt hàng; (v) đặt hàng Social media: (n) mạng xã hội Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài Proof: (n) bằng chứng, bản kiểm tra, bản in thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Học Thuật: Điều Chỉnh Bài Phát Biểu Chính Cho Khán Giả Đa Ngành – Medium Level
Từ Vựng: Keynote: (n) bài phát biểu chính Interdisciplinary: (adj) liên ngành Engaged: (adj) tham gia tích cực Reinforce: (v) củng cố Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Xử Lý Phản Hồi Tiêu Cực Trong Quản Lý Đánh Giá – Advanced Level
Từ Vựng: Respond: (v) phản hồi Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Polite: (adj) lịch sự Analyze: (v) phân tích Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Rủi Ro Chính Trị Cho Chuyến Thăm Cấp Nhà Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Sử Dụng Nhất Quán Tham Số UTM – Medium Level
Từ Vựng: Utm parameters: (n) tham số UTM Consistent: (adj) nhất quán Analyze: (v) phân tích Campaign: (n) chiến dịch Source: (n) nguồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Chậm Trễ Phát Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz