Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Thiết Kế Dự Phòng Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) dự phòng Connection: (n) kết nối Switch: (n) thiết bị chuyển mạch Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Available: (adj) có sẵn, sẵn sàng sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hòa Giải Tại Nơi Làm Việc Giữa David Và Mia – Easy Level
Từ Vựng: Mediation: (n) sự hòa giải Upset: (adj) buồn bã, khó chịu; (v) làm rối loạn, làm thất vọng Share: (v) chia sẻ; (n) phần, cổ phần Agree: (v) đồng ý Listen: (v) lắng nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Trải Nghiệm Chào Đón Mang Bản Sắc Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tạo Trải Nghiệm Chào Đón Mang Bản Sắc Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Amenity: (n) tiện nghi Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Crafts: (n) nghề thủ công Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Charm: (n) sự quyến rũ; (v) làm say mê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thắt Dây An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Cấu Trúc Giao Dịch Và Tác Động Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Credit: (n) tín dụng, khoản vay; (v) ghi nhận Legal: (adj) hợp pháp, thuộc pháp luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Thế Nguồn Cung Cá Trước Bữa Trưa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Vận Đơn Đường Biển Và Vận Đơn Hàng Không – Advanced Level
Từ Vựng: Bill of lading: (n) vận đơn Airway bill: (n) vận đơn hàng không Contract: (n) hợp đồng Title: (n) quyền sở hữu Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Communication: (n) giao tiếp Technical: (adj) kỹ thuật Workshop: (n) hội thảo Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giao Tiếp Với Khách Hàng Vào Ngày Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz