Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Credit: (n) tín dụng, khoản vay; (v) ghi nhận
Legal: (adj) hợp pháp, thuộc pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Credit: (n) tín dụng, khoản vay; (v) ghi nhận
Legal: (adj) hợp pháp, thuộc pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này: