Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Disagreement Between Two Governments – Medium Level
Từ Vựng: Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Tension: (n) căng thẳng Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Version: (n) phiên bản, bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Coffee Spill on Keyboard – Advanced Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Immediately: (adv) ngay lập tức Hardware: (n) phần cứng Replacement: (n) sự thay thế Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Coordinating Specialist Due Diligence Advisors – Medium Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định Consultant: (n) cố vấn Coordinate: (v) phối hợp Specialist: (n) chuyên gia Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advising on Remote Simultaneous Interpreting Requirements – Advanced Level
Từ Vựng: Stable: (adj) ổn định Upload: (v) tải lên Latency: (n) độ trễ Encryption: (n) mã hóa Authentication: (n) xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Hồ Sơ Tâm Trắc cho Phát Triển Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sáng Kiến Bảo Tồn Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Chọn Ảnh Cho Brochure – Easy Level
Từ Vựng: Photo shoot: (n) buổi chụp ảnh Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo Caption: (n) chú thích ảnh Blurry: (adj) mờ, không rõ nét Background: (n) nền, phông nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Máy Tính Bảng Thực Đơn Rượu Vang Kỹ Thuật Số – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Quản Lý Ánh Sáng Cho Hành Khách Ngủ – Easy Level
Từ Vựng: Dim: (adj) mờ, lờ mờ Cabin: (n) khoang máy bay Passenger: (n) hành khách Aisle: (n) lối đi giữa các dãy ghế Brightness: (n) độ sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tăng Quy Mô Từ Nhà Máy Thí Điểm Lên Sản Xuất Toàn Diện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz