Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Coffee Spill on Keyboard – Advanced Level

🎧 Coffee Spill on Keyboard
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn

Immediately: (adv) ngay lập tức

Hardware: (n) phần cứng

Replacement: (n) sự thay thế

Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hỏng


Luyện tập thêm về bài học này: