Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định
Consultant: (n) cố vấn
Coordinate: (v) phối hợp
Specialist: (n) chuyên gia
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định
Consultant: (n) cố vấn
Coordinate: (v) phối hợp
Specialist: (n) chuyên gia
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: