Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Đối Chiếu Thuế Suất Hiệu Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công khai thông tin Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phản Hồi Báo Chí Sau Sự Cố Nhỏ – Medium Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Statement: (n) bản báo cáo, bản tuyên bố Controlled: (adj) được kiểm soát Confidence: (n) sự tự tin, sự tin tưởng Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo, soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cần bản vá an ninh khẩn cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày kế hoạch ổn định lâu dài tại buổi họp pháp lý – Advanced Level
Từ Vựng: Permanence: (n) sự ổn định lâu dài Placement: (n) sự sắp xếp chỗ ở tạm thời cho trẻ Foster care: (n) chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời Adoption: (n) việc nhận con nuôi Social worker: (n) nhân viên xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo dõi cảnh báo từ Google Search Console – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát hoạt động thanh lý và lập lại dự báo – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa Reforecast: (v) dự báo lại Commercial: (adj) thuộc thương mại Demand: (n) nhu cầu Supply: (n) nguồn cung; (v) cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quy Trình Phòng Sạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Giải Quyết Xung Đột Giữa Các Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Consortium: (n) liên minh, liên hiệp Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi đưa tin Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Hạn Chế của Nghiên Cứu trong Podcast – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tư Vấn Về Rủi Ro Kỹ Thuật Của Việc Đẩy Nhanh Vận Hành Thử – Advanced Level
Từ Vựng: Fast-track: (v) đẩy nhanh tiến độ Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử Integration: (n) sự tích hợp Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz