Từ Vựng:
Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa
Reforecast: (v) dự báo lại
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Demand: (n) nhu cầu
Supply: (n) nguồn cung; (v) cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clearance: (n) việc thanh lý hàng hóa
Reforecast: (v) dự báo lại
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Demand: (n) nhu cầu
Supply: (n) nguồn cung; (v) cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: