Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tuyên Bố Sự Tham Gia Của Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Lịch Sử Gây Tranh Cãi – Easy Level
Từ Vựng: Controversial: (adj) gây tranh cãi Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Fact: (n) sự thật Opinion: (n) ý kiến Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Quy Hoạch Tổng Thể Tái Phát Triển Bệnh Viện – Easy Level
Từ Vựng: Masterplan: (n) kế hoạch tổng thể Redevelopment: (n) sự tái phát triển Facility: (n) cơ sở, tiện nghi Construction: (n) việc xây dựng Access: (n) sự tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Vải Không Dệt Melt-Blown Cho Lọc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Kiến Trúc Tích Hợp EDI B2B – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày kế hoạch kế nhiệm cho các vai trò chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Succession: (n) sự kế tiếp, sự nối tiếp Candidate: (n) ứng viên Mentor: (n) người cố vấn Logistics: (n) hậu cần Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Thực Thi BIM – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch triển khai production – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo một battlecard cho tình huống cạnh tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Tổng Quan Văn Liệu về Chính Sách Bảo Trợ Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz