Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Thực Thi BIM – Easy Level

BIM
(n) mô hình thông tin công trình
Execution
(n) sự thi công, thực hiện
Client
(n) khách hàng
Design
(v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
BIM
Execution
Client
Design
Update
(n) khách hàng
(v) thiết kế; (n) bản thiết kế
(n) mô hình thông tin công trình
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(n) sự thi công, thực hiện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “BIM” mean?
4. What does “Execution” mean?
5. What does “Client” mean?
6. What does “Design” mean?
7. What does “Update” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: