Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Yêu Cầu Thiết Kế Quang Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Hỏi về Liều Paracetamol cho Trẻ 4 Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Dose: (n) liều lượng Weight: (n) trọng lượng Paracetamol: (n) thuốc giảm đau hạ sốt paracetamol Child: (n) trẻ em Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thắc Mắc Của Khách Hàng Về Các Tính Toán Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trình Bày Giá Cấp Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tier: (n) tầng lớp, cấp độ Affordable: (adj) có khả năng chi trả Features: (n) tính năng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Revenue: (n) doanh thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Late Delivery Complaint and Quick Solution – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nghiên Cứu Yêu Cầu Giấy Phép Dịch Vụ Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Licence: (n) giấy phép Regulator: (n) cơ quan quản lý Compliance: (n) sự tuân thủ Approval: (n) sự phê duyệt Application: (n) đơn xin; (n) sự áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Yêu Cầu Khảo Sát Địa Điểm cho Văn Phòng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Equipment: (n) thiết bị Recommendations: (n) khuyến nghị Secure: (v) bảo mật, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật Connections: (n) kết nối, liên kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Office Space Planning Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Tuân Thủ Giấy Phép Mã Nguồn Mở – Medium Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Copyleft: (n) bản quyền ngược (chính sách cho phép tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối tác phẩm) Attribution: (n) sự ghi nhận công lao Compliance: (n) sự tuân thủ Reputation: (n) uy tín Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…