Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Khách Hàng Thân Thiết Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Tuân Thủ Bản Quyền Ảnh – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Copyright: (n) bản quyền Unlicensed: (adj) không có giấy phép Legal: (adj) hợp pháp Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hành Khách Hút Thuốc Trong Nhà Vệ Sinh Máy Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chiến Lược Ngoại Hối Cho Bộ Phận Ngân Quỹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Mâu Thuẫn Về Ánh Sáng Trên Phim Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Nộp Hải Quan Điện Tử Cho Thị Trường Xuất Khẩu Mới – Medium Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Invoice: (n) hóa đơn Certificate: (n) chứng nhận Submission: (n) sự nộp hồ sơ Portal: (n) cổng thông tin điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Việc Chấm Dứt Hợp Đồng Sớm Và Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Quy Trình Đồng Hướng Dẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Công Suất Phản Kháng Cho Kết Nối Trang Trại Gió – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Quan Sát Môi Trường Kiểm Soát – Easy Level
Từ Vựng: Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Environment: (n) môi trường Observation: (n) sự quan sát Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Signature: (n) chữ ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz