Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Copyright: (n) bản quyền
Unlicensed: (adj) không có giấy phép
Legal: (adj) hợp pháp
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Copyright: (n) bản quyền
Unlicensed: (adj) không có giấy phép
Legal: (adj) hợp pháp
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này: