Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Certificate: (n) chứng nhận
Submission: (n) sự nộp hồ sơ
Portal: (n) cổng thông tin điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Certificate: (n) chứng nhận
Submission: (n) sự nộp hồ sơ
Portal: (n) cổng thông tin điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: